mê hoảng
Định nghĩa
- Động từ:
- Trạng thái mất bình tĩnh, hoảng sợ đến mức mê muội: "mê hoảng" chỉ tình trạng tinh thần bị kích động mạnh, mất kiểm soát, hoảng loạn đến mức không còn tỉnh táo, dẫn đến hành động hoặc suy nghĩ thiếu lý trí.
- Sự sợ hãi tột độ gây mê muội: "mê hoảng" mô tả cảm giác hoảng sợ dữ dội, khiến người ta như mất đi nhận thức rõ ràng về sự việc xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy mê hoảng khi nghe tin dữ, không biết phải làm gì. (Cô ấy hoảng sợ đến mất bình tĩnh khi nhận tin xấu, không còn khả năng quyết định.)
- Đám đông mê hoảng chạy tán loạn khi có tiếng nổ lớn. (Đám đông hoảng loạn, chạy lung tung vì sợ hãi tột độ khi nghe tiếng nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mê hoảng mà làm": hành động trong trạng thái mất kiểm soát, không suy nghĩ thấu đáo.
- Nó mê hoảng mà ký vào giấy tờ mà không đọc kỹ. (Nó hoảng sợ đến mức ký giấy tờ mà không suy xét.)
"mê hoảng tâm trí": sự hoảng sợ làm lu mờ lý trí, khả năng suy luận.
- Sự mê hoảng tâm trí khiến anh ta không thể nhớ đường về nhà. (Sự hoảng loạn làm mất khả năng suy nghĩ sáng suốt, khiến anh ta lạc đường.)
Biến thể và từ gần giống
Hoảng hốt (tính từ): trạng thái sợ hãi đột ngột, nhưng không đến mức mất nhận thức hoàn toàn.
- Anh ấy hoảng hốt khi thấy đèn đỏ nhưng vẫn kịp dừng xe. (Sợ hãi nhưng vẫn có khả năng phản ứng.)
Mê muội (tính từ): mất tỉnh táo, không nhận thức rõ, thường do sợ hãi hoặc mê tín.
- Trong cơn mê muội, cô ấy tưởng thấy ma. (Mất nhận thức rõ ràng, tưởng tượng ra điều không có thật.)
Từ đồng nghĩa
Hoảng loạn: trạng thái mất kiểm soát do sợ hãi, nhưng thường diễn tả hành động hơn là tâm trí.
- Đám đông hoảng loạn la hét. (Hành động mất kiểm soát tập thể.)
Kinh hoàng: sợ hãi tột độ, nhưng không nhất thiết mất nhận thức.
- Cảnh tượng kinh hoàng khiến ai cũng sợ hãi. (Sợ hãi mạnh mẽ nhưng tỉnh táo hơn "mê hoảng".)
Thành ngữ liên quan
- Mê hoảng mất khôn: khi hoảng sợ, con người mất đi sự thông minh, lý trí thường ngày.
- Trong lúc nguy cấp, mê hoảng mất khôn, anh ta đã làm điều dại dột. (Sự hoảng loạn làm mất khả năng suy nghĩ sáng suốt.)